| Chỉ tiêu | Thực hiện 8 tháng | % so kế hoạch | % so cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Dịch vụ số DN | 70.644 | 59,28 | 246,93 |
| Di động (theo 5917) | 391.089 | 62,58 | 117,94 |
| BRCĐ | 427.802 | 64,20 | 104,22 |
| MyTV (*) | 65.005 | 62,35 | 95,07 |
| Truyền số liệu | 6.742 | 49,82 | 76,06 |
| Cho thuê hạ tầng | 16.640 | 52,83 | 73,23 |
| Hàng hóa, thiết bị | 2.946 | 44,15 | 135,22 |
| Dịch vụ | TH 8 tháng | Mục tiêu 4 tháng | Dự kiến cả năm | Dự kiến % so KH |
|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ số DN | 70.644 | 88.555 | 159.199 | 133,59 |
| Di động (5917) | 391.089 | 204.564 | 595.653 | 95,31 |
| Băng rộng cố định | 432.552 | 222.614 | 655.166 | 97,26 |
| MyTV | 70.744 | 35.445 | 106.188 | 90,14 |
| Truyền số liệu | 6.742 | 2.883 | 9.625 | 71,12 |
| Cho thuê hạ tầng | 16.640 | 8.376 | 25.016 | 79,42 |
| Hàng hóa, thiết bị | 2.946 | 4.049 | 6.995 | 104,83 |